Từ vựng
逃げ道
にげみち
vocabulary vocab word
lối thoát
phương tiện trốn thoát
đường thoát hiểm
逃げ道 逃げ道 にげみち lối thoát, phương tiện trốn thoát, đường thoát hiểm
Ý nghĩa
lối thoát phương tiện trốn thoát và đường thoát hiểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0