Từ vựng
見逃す
みのがす
vocabulary vocab word
bỏ lỡ
bỏ qua
không để ý
để lọt
làm ngơ
nhắm mắt làm ngơ
bỏ qua cơ hội
để bóng đi qua
見逃す 見逃す みのがす bỏ lỡ, bỏ qua, không để ý, để lọt, làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua cơ hội, để bóng đi qua
Ý nghĩa
bỏ lỡ bỏ qua không để ý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0