Từ vựng
もちにげ持逃 もちにげ持逃 もちにげ持逃

Ý nghĩa

cuỗm đi bỏ trốn với (tài sản) bị lấy cắp

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠