Kanji
藉
kanji character
thảm
cho mượn
mượn
viện cớ
trải ra
藉 kanji-藉 thảm, cho mượn, mượn, viện cớ, trải ra
藉
Ý nghĩa
thảm cho mượn mượn
Cách đọc
Kun'yomi
- かりる
- ふむ
On'yomi
- い しゃ sự an ủi
- しゃ こう cớ
- い しゃ りょう tiền bồi thường
- ちん せき đồ giường chiếu
- じゃく
Luyện viết
Nét: 1/17
Từ phổ biến
-
藉 くtrải ra (ví dụ: chiếu futon), bày ra, đặt xuống (ví dụ: đệm)... -
藉 すcho mượn, cho vay, cho thuê... -
慰 藉 sự an ủi -
藉 口 cớ, lý do giả tạo -
狼 藉 sự hỗn loạn, sự rối ren, bạo lực... -
枕 藉 đồ giường chiếu, giường ngủ, ngủ chung giường... -
倚 藉 dựa vào, phụ thuộc vào -
慰 藉 料 tiền bồi thường, tiền an ủi, tiền đền bù... -
狼 藉 者 kẻ gây rối, kẻ côn đồ -
落 花 狼 藉 chạy loạn cuồng, gây bạo lực, hỗn loạn hoàn toàn -
杯 盤 狼 藉 cốc chén bát đĩa ngổn ngang sau bữa tiệc, đồ đạc bừa bộn lộn xộn -
乱 暴 狼 藉 hành động bạo loạn, gây ra thảm họa, hành vi tàn phá