Từ vựng
枕藉
ちんせき
vocabulary vocab word
đồ giường chiếu
giường ngủ
ngủ chung giường
ngủ chung dùng cơ thể nhau làm gối
ngủ chung dùng sách làm gối
枕藉 枕藉 ちんせき đồ giường chiếu, giường ngủ, ngủ chung giường, ngủ chung dùng cơ thể nhau làm gối, ngủ chung dùng sách làm gối
Ý nghĩa
đồ giường chiếu giường ngủ ngủ chung giường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0