Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
藉口
しゃこう
vocabulary vocab word
cớ
lý do giả tạo
藉口
shakou
藉口
藉口
しゃこう
cớ, lý do giả tạo
しゃ
こ
う
藉
口
しゃ
こ
う
藉
口
しゃ
こ
う
藉
口
Ý nghĩa
cớ
và
lý do giả tạo
cớ, lý do giả tạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
藉口
cớ, lý do giả tạo
しゃこう
藉
thảm, cho mượn, mượn...
かり.る, ふ.む, シャ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
耤
cái cày
か.りる, セキ, ジャク
耒
đến, cày, bộ thủ thứ 127 (bộ lỗi)
き, く, ライ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
昔
ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa
むかし, セキ, シャク
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.