Kanji

Ý nghĩa

phèn

Cách đọc

On'yomi

  • ばん alumina
  • こう ばん kẽm sunfat heptahydrat
  • たん ばん phèn xanh
  • はん

Luyện viết


Nét: 1/20
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.