Kanji

牛

Ý nghĩa

con bò

Cách đọc

Kun'yomi

  • こ うし bê con
  • うし がえる Ếch bò Mỹ
  • うし や chuồng bò

On'yomi

  • ぎゅう にく thịt bò
  • ぎゅう にゅう sữa bò
  • ぎゅう ほ tốc độ rùa bò

Luyện viết


Nét: 1/4

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠