Từ vựng
和牛
わぎゅう
vocabulary vocab word
Wagyu (một trong bốn giống bò Nhật Bản)
thịt bò Wagyu
和牛 和牛 わぎゅう Wagyu (một trong bốn giống bò Nhật Bản), thịt bò Wagyu
Ý nghĩa
Wagyu (một trong bốn giống bò Nhật Bản) và thịt bò Wagyu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0