Từ vựng
牛疫
ぎゅうえき
vocabulary vocab word
bệnh dịch trâu bò
bệnh dịch tả gia súc
牛疫 牛疫 ぎゅうえき bệnh dịch trâu bò, bệnh dịch tả gia súc
Ý nghĩa
bệnh dịch trâu bò và bệnh dịch tả gia súc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎゅうえき
vocabulary vocab word
bệnh dịch trâu bò
bệnh dịch tả gia súc