Từ vựng
闘牛
とうぎゅう
vocabulary vocab word
đấu bò
trận đấu bò
bò đấu
闘牛 闘牛 とうぎゅう đấu bò, trận đấu bò, bò đấu
Ý nghĩa
đấu bò trận đấu bò và bò đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうぎゅう
vocabulary vocab word
đấu bò
trận đấu bò
bò đấu