Từ vựng
牛歩
ぎゅうほ
vocabulary vocab word
tốc độ rùa bò
tiến triển chậm chạp
牛歩 牛歩 ぎゅうほ tốc độ rùa bò, tiến triển chậm chạp
Ý nghĩa
tốc độ rùa bò và tiến triển chậm chạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎゅうほ
vocabulary vocab word
tốc độ rùa bò
tiến triển chậm chạp