Từ vựng
牛
うし
vocabulary vocab word
gia súc (loài Bos taurus)
bò cái
bò đực
bò kéo
bê
thịt bò
sao Ngưu (một trong 28 tú Trung Quốc)
牛 牛 うし gia súc (loài Bos taurus), bò cái, bò đực, bò kéo, bê, thịt bò, sao Ngưu (một trong 28 tú Trung Quốc)
Ý nghĩa
gia súc (loài Bos taurus) bò cái bò đực
Luyện viết
Nét: 1/4