Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
牛津
おっくすふぉーど
vocabulary vocab word
Oxford
牛津
okkusufuぉudo
牛津
牛津
おっくすふぉーど
Oxford
オ
ッ
ク
ス
フォ
ー
ド
牛
津
オ
ッ
ク
ス
フォ
ー
ド
牛
津
オ
ッ
ク
ス
フォ
ー
ド
牛
津
Ý nghĩa
Oxford
Oxford
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
オックスフォード
Oxford
Phân tích thành phần
牛津
Oxford
オックスフォード
牛
con bò
うし, ギュウ
津
bến cảng, cảng, hải cảng...
つ, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.