Từ vựng
牛車
ぎゅうしゃ
vocabulary vocab word
xe bò (dành cho quý tộc thời Heian)
xe bò kéo
牛車 牛車 ぎゅうしゃ xe bò (dành cho quý tộc thời Heian), xe bò kéo
Ý nghĩa
xe bò (dành cho quý tộc thời Heian) và xe bò kéo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0