Kanji

Ý nghĩa

con bò

Cách đọc

Kun'yomi

  • うし bê con
  • うし がえる Ếch bò Mỹ
  • うし chuồng bò

On'yomi

  • ぎゅう にく thịt bò
  • ぎゅう にゅう sữa bò
  • ぎゅう tốc độ rùa bò

Luyện viết


Nét: 1/4

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.