Kanji

Ý nghĩa

sôi sục sôi lên men

Cách đọc

Kun'yomi

  • わく
  • わかす

On'yomi

  • ふつ ふつ sôi lăn tăn
  • ふつ ふつ sôi lăn tăn
  • しゃ ふつ sôi lên

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.