Từ vựng
湯沸かし機
ゆわかしき
vocabulary vocab word
máy nước nóng
bình đun nước
湯沸かし機 湯沸かし機 ゆわかしき máy nước nóng, bình đun nước
Ý nghĩa
máy nước nóng và bình đun nước
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ゆわかしき
vocabulary vocab word
máy nước nóng
bình đun nước