Từ vựng
沸かし湯
わかしゆ
vocabulary vocab word
nước nóng (đặc biệt là nước suối khoáng lạnh được đun nóng đến nhiệt độ thích hợp để tắm)
沸かし湯 沸かし湯 わかしゆ nước nóng (đặc biệt là nước suối khoáng lạnh được đun nóng đến nhiệt độ thích hợp để tắm)
Ý nghĩa
nước nóng (đặc biệt là nước suối khoáng lạnh được đun nóng đến nhiệt độ thích hợp để tắm)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0