Từ vựng
湯沸器
vocabulary vocab word
máy nước nóng
bình đun nước
湯沸器 湯沸器 máy nước nóng, bình đun nước
湯沸器
Ý nghĩa
máy nước nóng và bình đun nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
máy nước nóng
bình đun nước