Từ vựng
沸上がる
わきあがる
vocabulary vocab word
sôi sục
sôi lên
cuộn trào
nổi lên
bùng phát
hào hứng
náo động
沸上がる 沸上がる わきあがる sôi sục, sôi lên, cuộn trào, nổi lên, bùng phát, hào hứng, náo động
Ý nghĩa
sôi sục sôi lên cuộn trào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0