Từ vựng
湯沸し器
vocabulary vocab word
máy nước nóng
bình đun nước
湯沸し器 湯沸し器 máy nước nóng, bình đun nước
湯沸し器
Ý nghĩa
máy nước nóng và bình đun nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
máy nước nóng
bình đun nước