Từ vựng
突沸
とっぷつ
vocabulary vocab word
sôi bùng (hiện tượng chất lỏng sôi đột ngột và dữ dội sau khi đạt đến điểm sôi)
sôi giật (hiện tượng chất lỏng sôi không đều
tạo ra các cú giật mạnh)
突沸 突沸 とっぷつ sôi bùng (hiện tượng chất lỏng sôi đột ngột và dữ dội sau khi đạt đến điểm sôi), sôi giật (hiện tượng chất lỏng sôi không đều, tạo ra các cú giật mạnh)
Ý nghĩa
sôi bùng (hiện tượng chất lỏng sôi đột ngột và dữ dội sau khi đạt đến điểm sôi) sôi giật (hiện tượng chất lỏng sôi không đều và tạo ra các cú giật mạnh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0