Từ vựng
沸沸
ふつふつ
vocabulary vocab word
sôi lăn tăn
sủi bọt trào ra
chảy tràn ra
沸沸 沸沸 ふつふつ sôi lăn tăn, sủi bọt trào ra, chảy tràn ra
Ý nghĩa
sôi lăn tăn sủi bọt trào ra và chảy tràn ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0