Từ vựng
ふつふつ沸沸 ふつふつ沸沸 ふつふつ沸沸

Ý nghĩa

sôi lăn tăn sủi bọt trào ra và chảy tràn ra

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠