Từ vựng
沸きかえる
わきかえる
vocabulary vocab word
sôi sục
cuồn cuộn
hào hứng
hỗn loạn
沸きかえる 沸きかえる わきかえる sôi sục, cuồn cuộn, hào hứng, hỗn loạn
Ý nghĩa
sôi sục cuồn cuộn hào hứng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
わきかえる
vocabulary vocab word
sôi sục
cuồn cuộn
hào hứng
hỗn loạn