Kanji
柏
kanji character
cây sồi
cây bách
柏 kanji-柏 cây sồi, cây bách
柏
Ý nghĩa
cây sồi và cây bách
Cách đọc
Kun'yomi
- かしわ sồi daimyo (Quercus dentata)
- かしわ ぎ cây sồi
- かしわ で vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
On'yomi
- はく ほう thời kỳ thập niên 1960 thống trị bởi các đại cao thủ Taiho và Kashiwado
- しょう はく cây thường xanh
- はく ほうじだい thời kỳ thống trị của hai đại cao thủ Taiho và Kashiwado trong thập niên 1960
- ひゃく
- びゃく しん Bách tán Trung Quốc
- はい びゃく しん cây bách xù Nhật Bản lùn (Juniperus chinensis var. procumbens)
- えんぴつ びゃく しん cây bách đỏ phương đông
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
柏 sồi daimyo (Quercus dentata), sồi Nhật Bản -
柏 木 cây sồi, cận vệ hoàng cung -
柏 槙 Bách tán Trung Quốc -
柏 手 vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ) -
柏 餅 bánh gạo gói lá sồi, ngủ trên đệm futon gấp đôi -
柏 もちbánh gạo gói lá sồi, ngủ trên đệm futon gấp đôi -
柏 鵬 thời kỳ thập niên 1960 thống trị bởi các đại cao thủ Taiho và Kashiwado -
松 柏 cây thường xanh, cây lá kim, cây họ tùng bách... -
黄 柏 Cây bần chua Amur -
朴 柏 Cây du Nhật Bản (Celtis sinensis var. japonica), Cây tầm ma Trung Quốc, Nấm kim châm (Flammulina velutipes)... -
竹 柏 cây bách tán -
巻 柏 cây quyển bá -
真 柏 Bách xù Trung Quốc -
槇 柏 Bách xù Trung Quốc -
柏 書 房 Nhà xuất bản Kashiwashobou -
柏 レイソルKashiwa Reysol (đội bóng đá chuyên nghiệp Nhật Bản) -
羅 漢 柏 cây bách tán giả (loài cây lá kim, Thujopsis dolabrata) -
赤 芽 柏 Cây ba đậu Nhật Bản (Mallotus japonicus), Vỏ cây ba đậu (dùng làm thuốc) -
御 津 柏 lá dùng để bày rượu sake, cơm, v.v. khi cúng tế hoặc phục vụ -
御 綱 柏 Ráng cổ (loài dương xỉ), Cây ba thùy (loài thực vật có hoa), Lá dùng để bày rượu... -
児 手 柏 Cây bách tán phương Đông, Cây trắc bách diệp -
柏 鵬 時 代 thời kỳ thống trị của hai đại cao thủ Taiho và Kashiwado trong thập niên 1960 -
児 の手 柏 Cây bách tán phương Đông, Cây trắc bách diệp -
柏 崎 刈 羽 Kashiwazaki Kariwa -
柏 手 を打 つvỗ tay cầu nguyện -
這 柏 槇 cây bách xù Nhật Bản lùn (Juniperus chinensis var. procumbens) -
柏 葉 ゴムの木 cây sung lá đàn -
鉛 筆 柏 槙 cây bách đỏ phương đông, cây tuyết tùng đỏ, cây bách xù đỏ... -
鉛 筆 柏 槇 cây bách đỏ phương đông, cây tuyết tùng đỏ, cây bách xù đỏ... -
伊 吹 柏 槙 Bách xù Trung Quốc