Từ vựng
柏手
かしわで
vocabulary vocab word
vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
柏手 柏手 かしわで vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
Ý nghĩa
vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かしわで
vocabulary vocab word
vỗ tay cầu nguyện (tại đền thờ)