Từ vựng
松柏
しょうはく
vocabulary vocab word
cây thường xanh
cây lá kim
cây họ tùng bách
tùng bách
nghĩa vụ
sự kiên định
lòng trung thành
松柏 松柏 しょうはく cây thường xanh, cây lá kim, cây họ tùng bách, tùng bách, nghĩa vụ, sự kiên định, lòng trung thành
Ý nghĩa
cây thường xanh cây lá kim cây họ tùng bách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0