Từ vựng
御津柏
vocabulary vocab word
lá dùng để bày rượu sake
cơm
v.v. khi cúng tế hoặc phục vụ
御津柏 御津柏 lá dùng để bày rượu sake, cơm, v.v. khi cúng tế hoặc phục vụ
御津柏
Ý nghĩa
lá dùng để bày rượu sake cơm và v.v. khi cúng tế hoặc phục vụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0