Từ vựng
柏餅
かしわもち
vocabulary vocab word
bánh gạo gói lá sồi
ngủ trên đệm futon gấp đôi
柏餅 柏餅 かしわもち bánh gạo gói lá sồi, ngủ trên đệm futon gấp đôi
Ý nghĩa
bánh gạo gói lá sồi và ngủ trên đệm futon gấp đôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0