Kanji
捏
kanji character
nhào
trộn
捏 kanji-捏 nhào, trộn
捏
Ý nghĩa
nhào và trộn
Cách đọc
Kun'yomi
- こねる
- ねる
- つくねる
On'yomi
- ねつ ぞう sự bịa đặt
- ねつ ぞうきじ bài báo bịa đặt
- てつ
- ねち
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
捏 造 sự bịa đặt, sự giả mạo, sự dối trá... -
捏 ねchả trứng gà hoặc cá -
捏 ねるnhào bột, trộn bằng tay, cãi cọ vặt... -
捏 回 すnhào nặn, trộn đều, làm phức tạp hóa... -
捏 返 すnhào nặn, trộn đều, làm phức tạp hóa... -
捏 ね鉢 bát nhào bột, chậu nhồi bột -
捏 巴 爾 Nepal -
捏 和 機 máy nhào bột, máy trộn bột -
捏 ね回 すnhào nặn, trộn đều, làm phức tạp hóa... -
捏 ね返 すnhào nặn, trộn đều, làm phức tạp hóa... -
捏 ち上 げsự bịa đặt, chuyện bịa đặt, trò lừa bịp... -
捏 ち上 げるbịa đặt, ngụy tạo, bịa chuyện... -
捏 っち上 げsự bịa đặt, chuyện bịa đặt, trò lừa bịp... -
捏 ね上 げるnhào nặn kỹ, làm dậy lên, bịa đặt... -
捏 造 記 事 bài báo bịa đặt, tin tức giả mạo, bản tin bịa đặt -
捏 っち上 げるbịa đặt, ngụy tạo, bịa chuyện... -
捏 ねくり回 すnhào nặn, xoay trở -
捏 ねくり返 すxào nấu, can thiệp bừa bãi, nói dai dẳng - だだ
捏 ねるcãi cùn, nhõng nhẽo, ăn vạ -
駄 々捏 ねるcãi cùn, nhõng nhẽo, ăn vạ - パン
捏 ね機 máy nhào bột, máy trộn bột, máy nhồi bột - パン
捏 ね器 máy nhào bột, máy trộn bột, máy nhồi bột -
駄 々 を捏 ねるcãi cùn, nhõng nhẽo, ăn vạ -
駄 駄 を捏 ねるcãi cùn, nhõng nhẽo, ăn vạ