Từ vựng
捏ねくり返す
こねくりかえす
vocabulary vocab word
xào nấu
can thiệp bừa bãi
nói dai dẳng
捏ねくり返す 捏ねくり返す こねくりかえす xào nấu, can thiệp bừa bãi, nói dai dẳng
Ý nghĩa
xào nấu can thiệp bừa bãi và nói dai dẳng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0