Từ vựng
駄々を捏ねる
だだをこねる
vocabulary vocab word
cãi cùn
nhõng nhẽo
ăn vạ
駄々を捏ねる 駄々を捏ねる だだをこねる cãi cùn, nhõng nhẽo, ăn vạ
Ý nghĩa
cãi cùn nhõng nhẽo và ăn vạ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
だだをこねる
vocabulary vocab word
cãi cùn
nhõng nhẽo
ăn vạ