Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捏ね
つくね
vocabulary vocab word
chả trứng gà hoặc cá
捏ne
tsukune
捏ね
捏ね
つくね
chả trứng gà hoặc cá
つ
く
ね
捏
ね
つ
く
ね
捏
ね
つ
く
ね
捏
ね
Ý nghĩa
chả trứng gà hoặc cá
chả trứng gà hoặc cá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
捏ね
chả trứng gà hoặc cá
つくね
捏
nhào, trộn
こ.ねる, ね.る, ネツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
圼
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.