Từ vựng
パン捏ね機
ぱんこねき
vocabulary vocab word
máy nhào bột
máy trộn bột
máy nhồi bột
パン捏ね機 パン捏ね機 ぱんこねき máy nhào bột, máy trộn bột, máy nhồi bột
Ý nghĩa
máy nhào bột máy trộn bột và máy nhồi bột
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0