Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捏ねくり回す
こねくりまわす
vocabulary vocab word
nhào nặn
xoay trở
捏nekuri回su
konekurimawasu
捏ねくり回す
捏ねくり回す
こねくりまわす
nhào nặn, xoay trở
こ
ね
く
り
ま
わ
す
捏
ね
く
り
回
す
こ
ね
く
り
ま
わ
す
捏
ね
く
り
回
す
こ
ね
く
り
ま
わ
す
捏
ね
く
り
回
す
Ý nghĩa
nhào nặn
và
xoay trở
nhào nặn, xoay trở
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こねくりまわす
nhào nặn, xoay trở
Phân tích thành phần
捏ねくり回す
nhào nặn, xoay trở
こねくりまわす
捏
nhào, trộn
こ.ねる, ね.る, ネツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
圼
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.