Từ vựng
こねくりまわす
こねくりまわす
vocabulary vocab word
nhào nặn
xoay trở
こねくりまわす こねくりまわす こねくりまわす nhào nặn, xoay trở
Ý nghĩa
nhào nặn và xoay trở
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
こねくりまわす
vocabulary vocab word
nhào nặn
xoay trở