Từ vựng
だだ捏ねる
だだをこねる
vocabulary vocab word
cãi cùn
nhõng nhẽo
ăn vạ
だだ捏ねる だだ捏ねる だだをこねる cãi cùn, nhõng nhẽo, ăn vạ
Ý nghĩa
cãi cùn nhõng nhẽo và ăn vạ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
だだをこねる
vocabulary vocab word
cãi cùn
nhõng nhẽo
ăn vạ