Từ vựng
捏回す
こねまわす
vocabulary vocab word
nhào nặn
trộn đều
làm phức tạp hóa
làm rối tung lên
捏回す 捏回す こねまわす nhào nặn, trộn đều, làm phức tạp hóa, làm rối tung lên
Ý nghĩa
nhào nặn trộn đều làm phức tạp hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0