Kanji
戸
kanji character
cửa
căn (dùng để đếm nhà)
bộ thủ cửa (số 63)
戸 kanji-戸 cửa, căn (dùng để đếm nhà), bộ thủ cửa (số 63)
戸
Ý nghĩa
cửa căn (dùng để đếm nhà) và bộ thủ cửa (số 63)
Cách đọc
Kun'yomi
- せ と もの đồ gốm
- と だな tủ
- と じまり khóa cửa
On'yomi
- こ せき sổ hộ khẩu
- こ すう số lượng nhà
- こ がい không khí trong lành
Luyện viết
Nét: 1/4
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
戸 cửa (kiểu Nhật), cửa chớp, cửa sổ chớp... - ガラス
戸 cửa kính -
戸 籍 sổ hộ khẩu, hộ tịch -
硝 子 戸 cửa kính -
井 戸 giếng nước -
瀬 戸 物 đồ gốm, đồ sứ, đồ sành sứ... -
瀬 戸 ものđồ gốm, đồ sứ, đồ sành sứ... -
江 戸 Edo (thủ đô của Mạc phủ; tên cũ của Tokyo), Yedo -
戸 棚 tủ, tủ đựng đồ, tủ quần áo... -
雨 戸 cửa trượt chắn bão -
戸 締 りkhóa cửa, đóng cửa cẩn thận -
戸 惑 いbối rối, lúng túng, hoang mang... -
戸 惑 うbối rối, lúng túng -
戸 締 まりkhóa cửa, đóng cửa cẩn thận -
戸 数 số lượng nhà, số hộ gia đình -
戸 外 không khí trong lành, ngoài trời, bên ngoài -
瀬 戸 eo biển, kênh đào -
門 戸 cửa -
木 戸 cổng nhỏ, cửa gỗ, lối vào khu vực giải trí (ví dụ: đấu trường sumo... -
鳴 戸 eo biển có thủy triều chảy xiết và ồn ào, xoáy nước, vực xoáy... -
神 戸 thành phố Kobe -
網 戸 cửa lưới chống muỗi, lưới chắn côn trùng, lưới chống muỗi... -
戸 口 cửa, lối vào -
戸 別 訪 問 thăm hỏi từng nhà, vận động từng nhà -
瀬 戸 際 bờ vực, ngưỡng cửa, thời khắc quyết định... -
戸 籍 謄 本 bản sao trích lục hộ tịch -
江 戸 っこngười Tokyo chính gốc, dân Edo, người bản địa Tokyo... -
戸 板 cửa trượt (đặc biệt khi tháo khỏi khung và dùng để khiêng đồ hoặc người), cá bơn lớn -
下 戸 người không uống rượu, người không thể uống rượu -
戸 別 từng nhà, nhà này sang nhà khác, từng hộ gia đình