Từ vựng
江戸
えど
vocabulary vocab word
Edo (thủ đô của Mạc phủ; tên cũ của Tokyo)
Yedo
江戸 江戸 えど Edo (thủ đô của Mạc phủ; tên cũ của Tokyo), Yedo
Ý nghĩa
Edo (thủ đô của Mạc phủ; tên cũ của Tokyo) và Yedo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0