Từ vựng
戸惑い
とまどい
vocabulary vocab word
bối rối
lúng túng
hoang mang
ngạc nhiên
mơ màng khi tỉnh giấc nửa đêm
quên nhà hoặc phòng cần vào
戸惑い 戸惑い とまどい bối rối, lúng túng, hoang mang, ngạc nhiên, mơ màng khi tỉnh giấc nửa đêm, quên nhà hoặc phòng cần vào
Ý nghĩa
bối rối lúng túng hoang mang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0