Từ vựng
戸別
こべつ
vocabulary vocab word
từng nhà
nhà này sang nhà khác
từng hộ gia đình
戸別 戸別 こべつ từng nhà, nhà này sang nhà khác, từng hộ gia đình
Ý nghĩa
từng nhà nhà này sang nhà khác và từng hộ gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0