Từ vựng
戸数
こすう
vocabulary vocab word
số lượng nhà
số hộ gia đình
戸数 戸数 こすう số lượng nhà, số hộ gia đình
Ý nghĩa
số lượng nhà và số hộ gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こすう
vocabulary vocab word
số lượng nhà
số hộ gia đình