Từ vựng
戸締まり
とじまり
vocabulary vocab word
khóa cửa
đóng cửa cẩn thận
戸締まり 戸締まり とじまり khóa cửa, đóng cửa cẩn thận
Ý nghĩa
khóa cửa và đóng cửa cẩn thận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とじまり
vocabulary vocab word
khóa cửa
đóng cửa cẩn thận