Từ vựng
戸外
こがい
vocabulary vocab word
không khí trong lành
ngoài trời
bên ngoài
戸外 戸外 こがい không khí trong lành, ngoài trời, bên ngoài
Ý nghĩa
không khí trong lành ngoài trời và bên ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0