Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
硝子戸
ガラスど
vocabulary vocab word
cửa kính
硝子戸
garasudo
硝子戸
硝子戸
ガラスど
cửa kính
ガ
ラ
ス
ど
硝
子
戸
ガ
ラ
ス
ど
硝
子
戸
ガ
ラ
ス
ど
硝
子
戸
Ý nghĩa
cửa kính
cửa kính
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
硝子戸
cửa kính
ガラスど
硝
nitrat, diêm tiêu
ショウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
戸
cửa, căn (dùng để đếm nhà), bộ thủ cửa (số 63)
と, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.