Kanji

庭

Ý nghĩa

sân vườn và khuôn viên

Cách đọc

Kun'yomi

  • にわ vườn
  • なか にわ sân trong
  • にわ き cây cảnh trong vườn

On'yomi

  • か てい gia đình
  • てい えん vườn
  • こう てい sân trường

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠