Từ vựng
ぜんてい前庭 ぜんてい前庭 ぜんてい前庭

Ý nghĩa

sân trước vườn trước và tiền đình (của tai)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠