Từ vựng
にわび庭火 にわび庭火 にわび庭火

Ý nghĩa

lửa trại trong vườn (đặc biệt là ở khuôn viên hoàng gia)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠